生产报告
—
Gợi nhớ
Từ "生产报告" (shēngchǎn bàogào) mang nghĩa "Báo cáo sản xuất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生产报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo sản xuất
Ví dụ (3)
生产部正在核对生产报告。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu báo cáo sản xuất.
The production department is checking the production report.
生产报告写在生产资料里。
Báo cáo sản xuất được ghi trong tài liệu sản xuất.
The production report is included in the production documents.
主管要求更新生产报告。
Quản lý yêu cầu cập nhật báo cáo sản xuất.
The supervisor requested an update to the production report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây