作业指导书
—
Phân tích từ 作业指导书
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc
Ví dụ (3)
生产部正在核对作业指导书。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc.
作业指导书写在生产资料里。
Hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc được ghi trong tài liệu sản xuất.
主管要求更新作业指导书。
Quản lý yêu cầu cập nhật hướng dẫn thao tác, tài liệu hướng dẫn công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây