沟通记录
gōutōng jìlù
Ghi chép trao đổi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ghi chép trao đổi
Ví dụ (3)
biǎo legōu tōng
Trong biểu mẫu đã ghi ghi chép trao đổi.
qǐngquèr èngōu tōng shì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận ghi chép trao đổi có đúng không.
gōu tōng yàodān shuō míng
Ghi chép trao đổi cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây