紧急处理
—
Phân tích từ 紧急处理
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Xử lý khẩn cấp
Ví dụ (3)
负责人正在紧急处理。
Người phụ trách đang xử lý khẩn cấp.
紧急处理前要确认资料。
Trước khi xử lý khẩn cấp phải xác nhận tài liệu.
紧急处理后要通知相关人员。
Sau khi xử lý khẩn cấp phải thông báo cho người liên quan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây