工作总结
—
Phân tích từ 工作总结
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổng kết công việc
Ví dụ (3)
生产部正在核对工作总结。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu tổng kết công việc.
工作总结写在生产资料里。
Tổng kết công việc được ghi trong tài liệu sản xuất.
主管要求更新工作总结。
Quản lý yêu cầu cập nhật tổng kết công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây