会计主任
kuàijì zhǔrèn
Kế toán trưởng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kế toán trưởng
Ví dụ (3)
kuài zhèng zàiduìkuài zhǔr èn
Kế toán đang đối chiếu kế toán trưởng.
bàobiǎo yàolièchūkuài zhǔr èn
Trong báo cáo cần liệt kê kế toán trưởng.
kuài zhǔr èn yàozhǔ guǎnquèr èn
Kế toán trưởng cần trưởng bộ phận xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây