生育补助
—
Phân tích từ 生育补助
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trợ cấp thai sản, trợ cấp sinh con
Ví dụ (3)
人事部正在制定生育补助。
Phòng nhân sự đang xây dựng trợ cấp thai sản, trợ cấp sinh con.
生育补助会影响员工满意度。
Trợ cấp thai sản, trợ cấp sinh con sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
公司每年都会评估生育补助。
Công ty hằng năm đều đánh giá trợ cấp thai sản, trợ cấp sinh con.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây