医疗补助
—
Gợi nhớ
Từ "医疗补助" (yīliáo bǔzhù) mang nghĩa "trợ cấp y tế", kết hợp bởi 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 医疗补助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trợ cấp y tế
Ví dụ (3)
人事部正在制定医疗补助。
Phòng nhân sự đang xây dựng trợ cấp y tế.
The HR department is formulating the medical subsidy.
医疗补助会影响员工满意度。
Trợ cấp y tế sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
The medical subsidy affects employee satisfaction.
公司每年都会评估医疗补助。
Công ty hằng năm đều đánh giá trợ cấp y tế.
The company evaluates the medical subsidy every year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây