工资等级
—
Gợi nhớ
Từ "工资等级" (gōngzī děngjí) nghĩa là "Bậc lương", ghép bởi: 工 (gōng): Người thợ + 资 (zī): Tài nguyên + 等 (děng): đợi + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
工资等级
Bậc lương
工
次
贝
⺮
寺
纟
Phân tích từ 工资等级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bậc lương
Ví dụ (3)
人事部正在制定工资等级。
Phòng nhân sự đang xây dựng bậc lương.
工资等级会影响员工满意度。
Bậc lương sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
公司每年都会评估工资等级。
Công ty hằng năm đều đánh giá bậc lương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây