Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
工资等级
gōngzī děngjí
Bậc lương
Hán việt: công tư đẳng cấp
—

Gợi nhớ

Từ "工资等级" (gōngzī děngjí) nghĩa là "Bậc lương", ghép bởi: 工 (gōng): Người thợ + 资 (zī): Tài nguyên + 等 (děng): đợi + 级 (jí): Cấp độ.

Thành phần cấu tạo

工资等级
gōngzī děngjí
Bậc lương
工
次
贝
⺮
寺
纟

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bậc lương
Ví dụ (3)
rén shì人事bù部zhèng zài正在zhì dìng制定gōng zī工资děng jí等级。
Phòng nhân sự đang xây dựng bậc lương.
gōng zī工资děng jí等级huì会yǐng xiǎng影响yuán gōng员工mǎn yì满意dù度。
Bậc lương sẽ ảnh hưởng mức hài lòng của nhân viên.
gōng sī公司měi nián每年dū都huì会píng gū评估gōng zī工资děng jí等级。
Công ty hằng năm đều đánh giá bậc lương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây