总分类帐
—
Gợi nhớ
Từ "总分类帐" (zǒng fēnlèi zhàng) nghĩa là "sổ cái tổng hợp, sổ phân loại tổng hợp", ghép bởi: 总 (zǒng): Luôn + 分 (fēn): xu + 类 (lèi): Loại + 帐 (zhàng): màn trướng.
Thành phần cấu tạo
总分类帐
sổ cái tổng hợp, sổ phân loại tổng hợp
⺌
心
八
刀
米
大
Phân tích từ 总分类帐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ cái tổng hợp, sổ phân loại tổng hợp
Ví dụ (3)
会计在月末将各明细账的数据汇总登记到总分类帐中。
Kế toán vào cuối tháng tổng hợp dữ liệu từ các sổ chi tiết để ghi vào sổ cái tổng hợp (sổ phân loại tổng hợp).
审计人员正在核对总分类帐与财务报表之间的数据是否一致。
Nhân viên kiểm toán đang đối chiếu xem số liệu giữa sổ cái tổng hợp (sổ phân loại tổng hợp) và báo cáo tài chính có khớp nhau không.
总分类帐能够全面反映企业各个会计科目的资金增减变动。
Sổ cái tổng hợp (sổ phân loại tổng hợp) có thể phản ánh toàn diện sự biến động tăng giảm nguồn vốn của từng tài khoản kế toán trong doanh nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây