纯利
—
Gợi nhớ
Từ "纯利" (chúnlì) nghĩa là "Lãi ròng", ghép bởi: 纯 (chún): Thuần khiết + 利 (lì): lợi ích.
Thành phần cấu tạo
纯利
Lãi ròng
纟
屯
禾
刂
Phân tích từ 纯利
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lãi ròng
Ví dụ (3)
表格里记录了纯利。
Trong biểu mẫu đã ghi lãi ròng.
请确认纯利是否正确。
Hãy xác nhận lãi ròng có đúng không.
纯利需要单独说明。
Lãi ròng cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây