Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
盘盈
pán yíng
thừa khi kiểm kê, chênh lệch thừa tồn kho
Hán việt: bàn doanh
—

Gợi nhớ

Từ "盘盈" (pán yíng) mang nghĩa "thừa khi kiểm kê, chênh lệch thừa tồn kho", kết hợp bởi 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 盈 (yíng - doanh): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈).

Thành phần cấu tạo

盘盈
pán yíng
thừa khi kiểm kê, chênh lệch thừa tồn kho
盘
pán • bàn
cái đĩa
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền gỗ (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)
盈
yíng • doanh
đầy
夃
Chữ Cổ
Dáng người nghiêng bình rót thêm (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thừa khi kiểm kê, chênh lệch thừa tồn kho
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了pányíng盘盈。
Trong biểu mẫu đã ghi thừa khi kiểm kê (chênh lệch thừa tồn kho).
The form records the inventory surplus.
qǐng请quèrèn确认pán盘yíng盈shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận thừa khi kiểm kê (chênh lệch thừa tồn kho) có đúng không.
Please confirm whether the inventory surplus is correct.
pányíng盘盈xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Thừa khi kiểm kê (chênh lệch thừa tồn kho) cần được giải thích riêng.
The inventory surplus needs to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây