混乱帐目
hùnluàn zhàngmù
sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn
Ví dụ (3)
cái zhèng zàiduìhùn luànzhàng
Phòng tài vụ đang đối chiếu sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn.
bàobiǎo yàolièchūhùn luànzhàng
Trong báo cáo cần liệt kê sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn.
hùn luànzhàng yàojīng quèr èn
Sổ sách lộn xộn, tài khoản rối loạn cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây