冲销错误
—
Gợi nhớ
Từ "冲销错误" (chōngxiāo cuòwù) mang nghĩa "bút toán đảo sai, xóa sổ sai", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 错 (cuò - thác): "sai" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
冲销错误
bút toán đảo sai, xóa sổ sai
Phân tích từ 冲销错误
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bút toán đảo sai, xóa sổ sai
Ví dụ (3)
表格里记录了冲销错误。
Trong biểu mẫu đã ghi bút toán đảo sai (xóa sổ sai).
Reversal errors are recorded in the form.
请确认冲销错误是否正确。
Hãy xác nhận bút toán đảo sai (xóa sổ sai) có đúng không.
Please confirm whether the reversal error is accurate.
冲销错误需要单独说明。
Bút toán đảo sai (xóa sổ sai) cần được giải thích riêng.
Reversal errors must be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây