伪造单据
—
Gợi nhớ
Từ "伪造单据" (wèizào dānjù) nghĩa là "làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn/chứng từ", ghép bởi: 伪 (wěi): Giả mạo + 造 (zào): Tạo ra + 单 (dān): đơn + 据 (jù): căn cứ vào.
Thành phần cấu tạo
伪造单据
làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn/chứng từ
亻
为
辶
告
单
扌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn/chứng từ
Ví dụ (3)
财务人员正在伪造单据。
Nhân viên tài vụ đang làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn hoặc chứng từ.
伪造单据前要核对原始凭证。
Trước khi làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn hoặc chứng từ phải đối chiếu chứng từ gốc.
伪造单据后要在系统里留记录。
Sau khi làm giả chứng từ, làm giả hóa đơn hoặc chứng từ phải lưu ghi chép trong hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây