预算科目
—
Gợi nhớ
Từ "预算科目" (yùsuàn kēmù) mang nghĩa "Khoản mục dự toán", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính" + 科 (kē - khoa): "khoa học" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoản mục dự toán
Ví dụ (3)
财务部正在核对预算科目。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản mục dự toán.
The finance department is verifying the budget accounts.
报表里需要列出预算科目。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản mục dự toán.
Budget accounts need to be listed in the statement.
预算科目需要经理确认。
Khoản mục dự toán cần quản lý xác nhận.
Budget accounts require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây