发工资
—
Gợi nhớ
Từ "发工资" (fā gōngzī) mang nghĩa "Trả lương", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发工资
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Trả lương
Ví dụ (3)
入库前要在包装箱外侧贴好产品编号。
Trước khi nhập kho phải dán mã sản phẩm (hàng hóa) ở bên ngoài thùng đóng gói (Trả lương).
Before warehousing, the product code must be affixed to the outside of the packing box.
只需在系统中输入货物编号,就能查询实时库存。
Chỉ cần nhập mã sản phẩm (hàng hóa) vào hệ thống là có thể tra cứu tồn kho theo thời gian thực (Trả lương).
Simply enter the item number in the system to check real-time inventory.
发货员根据订单上的产品编号逐一核对商品。
Nhân viên giao hàng căn cứ vào mã sản phẩm (hàng hóa) trên đơn hàng để đối chiếu từng mặt hàng (Trả lương).
The shipping clerk checks the items one by one according to the product codes on the order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây