代发工资
—
Gợi nhớ
Từ "代发工资" (dàifā gōngzī) mang nghĩa "Ủy thác chi lương / Trả lương qua thẻ", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 发 (fā - phát): "gửi" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Ủy thác chi lương / Trả lương qua thẻ
Ví dụ (3)
我们公司与工商银行合作,由其每月代发工资。
Công ty chúng tôi hợp tác với Ngân hàng Công thương, do ngân hàng này thực hiện trả lương qua thẻ hàng tháng.
Our company partners with the Industrial and Commercial Bank of China, which handles our monthly payroll distribution.
代发工资业务可以有效减轻企业财务人员每月发放现金的工作负担。
Dịch vụ ủy thác trả lương có thể giảm tải hiệu quả gánh nặng công việc phát tiền mặt hàng tháng của nhân viên kế toán doanh nghiệp.
Payroll distribution services can effectively ease the workload of corporate finance staff who would otherwise distribute cash each month.
提交代发工资申请表时,需确保电子模板数据无误。
Khi nộp đơn yêu cầu ủy thác chi lương, cần đảm bảo dữ liệu trong file mẫu điện tử không bị sai sót.
When submitting a payroll distribution application form, you must ensure that the data in the electronic template is accurate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây