财务软件
cáiwù ruǎnjiàn
Phần mềm kế toán

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm kế toán
Ví dụ (3)
biǎo lecái ruǎn jiàn
Trong biểu mẫu đã ghi phần mềm kế toán.
qǐngquèr èncái ruǎn jiànshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận phần mềm kế toán có đúng không.
cái ruǎn jiàn yàodān shuō míng
Phần mềm kế toán cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây