计提折旧
—
Gợi nhớ
Từ "计提折旧" (jìtí zhéjiù) mang nghĩa "trích khấu hao, tính khấu hao", kết hợp bởi 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 提 (tí - đề): "mang" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.
Thành phần cấu tạo
计提折旧
trích khấu hao, tính khấu hao
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trích khấu hao, tính khấu hao
Ví dụ (2)
公司财务部门每年都要对固定资产折旧。
Bộ phận tài chính công ty mỗi năm đều phải khấu hao đối với tài sản cố định.
The company's finance department has to depreciate fixed assets every year.
我们必须对厂房里的旧设备折旧。
Chúng ta bắt buộc phải khấu hao đối với thiết bị cũ trong nhà xưởng.
We must depreciate the old equipment in the factory building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây