业务员
yèwù yuán
Nhân viên kinh doanh

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kinh doanh
Ví dụ (3)
biǎo le yuán
Trong biểu mẫu đã ghi nhân viên kinh doanh.
qǐngquèr èn yuánshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận nhân viên kinh doanh có đúng không.
yuán yàodān shuō míng
Nhân viên kinh doanh cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây