Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
销售经理
xiāoshòu jīnglǐ
giám đốc/quản lý bán hàng
Hán việt: tiêu thụ kinh lý
—

Gợi nhớ

Từ "销售经理" (xiāoshòu jīnglǐ) mang nghĩa "giám đốc/quản lý bán hàng", kết hợp bởi 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 售 (shòu - thụ): "bán" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).

Thành phần cấu tạo

销售经理
xiāoshòu jīnglǐ
giám đốc/quản lý bán hàng
销
xiāo • tiêu
tiêu tan
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
售
shòu • thụ
bán
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giám đốc/quản lý bán hàng
Ví dụ (3)
fùzé负责gāi该xiàngmù项目de的xiāoshòu销售jīnglǐ经理jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Giám đốc phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The sales manager in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle all kinds of unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,xiāoshòu销售jīnglǐ经理dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, giám đốc đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the sales manager reports in detail on current work progress and key priorities.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的xiāoshòu销售jīnglǐ经理ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho giám đốc mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired sales manager to help them quickly familiarize themselves with business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây