销售经理
—
Gợi nhớ
Từ "销售经理" (xiāoshòu jīnglǐ) mang nghĩa "giám đốc/quản lý bán hàng", kết hợp bởi 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 售 (shòu - thụ): "bán" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
销售经理
giám đốc/quản lý bán hàng
销
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
售
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giám đốc/quản lý bán hàng
Ví dụ (3)
负责该项目的销售经理具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Giám đốc phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The sales manager in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle all kinds of unexpected issues.
在每周的部门例会上,销售经理都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, giám đốc đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the sales manager reports in detail on current work progress and key priorities.
公司为新入职的销售经理安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho giám đốc mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for the newly hired sales manager to help them quickly familiarize themselves with business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây