售后服务
—
Gợi nhớ
Từ "售后服务" (shòuhòu fúwù) mang nghĩa "dịch vụ sau bán hàng", kết hợp bởi 售 (shòu - thụ): "bán" + 后 (hòu - hậu): "sau" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dịch vụ sau bán hàng
Ví dụ (3)
表格里记录了售后服务。
Trong biểu mẫu đã ghi dịch vụ sau bán hàng.
The after-sales service is recorded in the form.
请确认售后服务是否正确。
Hãy xác nhận dịch vụ sau bán hàng có đúng không.
Please confirm whether the after-sales service details are correct.
售后服务需要单独说明。
Dịch vụ sau bán hàng cần được giải thích riêng.
After-sales service needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây