拜访客户
—
Phân tích từ 拜访客户
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đến thăm khách hàng, gặp khách hàng
Ví dụ (3)
财务人员正在拜访客户。
Nhân viên tài vụ đang đến thăm khách hàng, gặp khách hàng.
拜访客户前要核对原始凭证。
Trước khi đến thăm khách hàng, gặp khách hàng phải đối chiếu chứng từ gốc.
拜访客户后要在系统里留记录。
Sau khi đến thăm khách hàng, gặp khách hàng phải lưu ghi chép trong hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây