产品目录
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh mục sản phẩm, catalogue sản phẩm
Ví dụ (3)
表格里记录了产品目录。
Trong biểu mẫu đã ghi danh mục sản phẩm, catalogue sản phẩm.
请确认产品目录是否正确。
Hãy xác nhận danh mục sản phẩm, catalogue sản phẩm có đúng không.
产品目录需要单独说明。
Danh mục sản phẩm, catalogue sản phẩm cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây