云盘
—
Gợi nhớ
Từ "云盘" (yúnpán) nghĩa là "Ổ đĩa đám mây", ghép bởi: 云 (yún): mây + 盘 (pán): cái.
Thành phần cấu tạo
云盘
Ổ đĩa đám mây
二
厶
舟
皿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ổ đĩa đám mây
Ví dụ (3)
行政部正在确认云盘。
Phòng hành chính đang xác nhận ổ đĩa đám mây.
云盘写在办公系统里。
Ổ đĩa đám mây được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新云盘。
Quản lý yêu cầu cập nhật ổ đĩa đám mây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây