备用设备
—
Phân tích từ 备用设备
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiết bị dự phòng
Ví dụ (3)
行政部正在确认备用设备。
Phòng hành chính đang xác nhận thiết bị dự phòng.
备用设备写在办公系统里。
Thiết bị dự phòng được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新备用设备。
Quản lý yêu cầu cập nhật thiết bị dự phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây