出差申请
chūchāi shēnqǐng
Đơn xin đi công tác

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đơn xin đi công tác
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr ènchū chāishēn qǐng
Phòng hành chính đang xác nhận đơn xin đi công tác.
chū chāishēn qǐngxiězàibàngōng tǒng
Đơn xin đi công tác được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīnchū chāishēn qǐng
Quản lý yêu cầu cập nhật đơn xin đi công tác.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây