车辆管理
—
Gợi nhớ
Từ "车辆管理" (chēliàng guǎnlǐ) mang nghĩa "Quản lý xe", kết hợp bởi 车 (chē - xa): "xe" + 辆 (liàng - lượng): "chiếc (lượng từ cho xe)" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 辆: Cỗ xe (车) có hai bánh (两) song hành cân đối trên đường, dùng làm lượng từ đếm từng chiếc xe (辆). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
车辆管理
Quản lý xe
车
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
辆
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
两
Lưỡng
Hai / âm đọc (nằm bên phải)
管
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quản lý xe
Ví dụ (3)
行政部正在确认车辆管理。
Phòng hành chính đang xác nhận quản lý xe.
The administration department is confirming vehicle management details.
车辆管理写在办公系统里。
Quản lý xe được ghi trong hệ thống văn phòng.
Vehicle management records are kept in the office system.
主管要求更新车辆管理。
Quản lý yêu cầu cập nhật quản lý xe.
The supervisor requested an update to the vehicle management records.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây