交换名片
—
Phân tích từ 交换名片
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Trao danh thiếp
Ví dụ (3)
行政人员正在交换名片。
Nhân viên hành chính đang trao danh thiếp.
交换名片前要确认相关信息。
Trước khi trao danh thiếp phải xác nhận thông tin liên quan.
交换名片后要通知责任人。
Sau khi trao danh thiếp phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây