内部邮件
nèibù yóujiàn
Email nội bộ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Email nội bộ
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr ènnèi yóujiàn
Phòng hành chính đang xác nhận email nội bộ.
nèi yóujiànxiězàibàngōng tǒng
Email nội bộ được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīnnèi yóujiàn
Quản lý yêu cầu cập nhật email nội bộ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây