请再说一遍
—
Phân tích từ 请再说一遍
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Làm ơn nói lại lần nữa
Ví dụ (3)
信号不好,请再说一遍。
Tín hiệu không tốt, làm ơn nói lại lần nữa.
我没有听清楚,请再说一遍。
Tôi chưa nghe rõ, làm ơn nói lại lần nữa.
客户要求销售员请再说一遍价格。
Khách hàng yêu cầu nhân viên bán hàng nói lại giá một lần nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây