会议议程
huìyì yìchéng
Chương trình họp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chương trình họp
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr ènhuì chéng
Phòng hành chính đang xác nhận chương trình họp.
huì chéngxiězàibàngōng tǒng
Chương trình họp được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīnhuì chéng
Quản lý yêu cầu cập nhật chương trình họp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây