客户反馈
kèhù fǎnkuì
Phản hồi khách hàng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phản hồi khách hàng
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr èn fǎn kuì
Phòng hành chính đang xác nhận phản hồi khách hàng.
fǎn kuìxiězàibàngōng tǒng
Phản hồi khách hàng được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīn fǎn kuì
Quản lý yêu cầu cập nhật phản hồi khách hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây