纠正措施
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biện pháp khắc phục
Ví dụ (3)
行政部正在确认纠正措施。
Phòng hành chính đang xác nhận biện pháp khắc phục.
纠正措施写在办公系统里。
Biện pháp khắc phục được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新纠正措施。
Quản lý yêu cầu cập nhật biện pháp khắc phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây