预防措施
—
Phân tích từ 预防措施
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biện pháp phòng ngừa
Ví dụ (3)
行政部正在确认预防措施。
Phòng hành chính đang xác nhận biện pháp phòng ngừa.
预防措施写在办公系统里。
Biện pháp phòng ngừa được ghi trong hệ thống văn phòng.
主管要求更新预防措施。
Quản lý yêu cầu cập nhật biện pháp phòng ngừa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây