不符合项
bù fúhé xiàng
Điểm không phù hợp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Điểm không phù hợp
Ví dụ (3)
biǎo le xiàng
Trong biểu mẫu đã ghi điểm không phù hợp.
qǐngquèr èn xiàngshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận điểm không phù hợp có đúng không.
xiàng yàodān shuō míng
Điểm không phù hợp cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây