团队建设
tuánduì jiànshè
Xây dựng đội nhóm

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xây dựng đội nhóm
Ví dụ (3)
xíng zhèngzhèng zàiquèr èntuánduìjiàn shè
Phòng hành chính đang xác nhận xây dựng đội nhóm.
tuánduìjiàn shèxiězàibàngōng tǒng
Xây dựng đội nhóm được ghi trong hệ thống văn phòng.
zhǔ guǎnyāo qiúgēng xīntuánduìjiàn shè
Quản lý yêu cầu cập nhật xây dựng đội nhóm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây