价格谈判
—
Phân tích từ 价格谈判
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đàm phán giá cả
Ví dụ (3)
财务部正在分析价格谈判。
Phòng tài vụ đang phân tích đàm phán giá cả.
报表里需要列出价格谈判。
Trong báo cáo cần liệt kê đàm phán giá cả.
价格谈判需要经理确认。
Đàm phán giá cả cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây