合同的终止
hétóng de zhōngzhǐ
chấm dứt hợp đồng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chấm dứt hợp đồng
Ví dụ (3)
cǎi gòuzhèng zàiduì tóngdezhōng zhǐ
Phòng thu mua đang đối chiếu chấm dứt hợp đồng.
tóngdezhōng zhǐhuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Chấm dứt hợp đồng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōng tóngdezhōng zhǐ
Khách hàng yêu cầu cung cấp chấm dứt hợp đồng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây