交货地点
jiāo huò dìdiǎn
Địa điểm giao hàng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Địa điểm giao hàng
Ví dụ (3)
cǎi gòuzhèng zàiduìjiāohuò diǎn
Phòng thu mua đang đối chiếu địa điểm giao hàng.
jiāohuò diǎnhuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Địa điểm giao hàng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōngjiāohuò diǎn
Khách hàng yêu cầu cung cấp địa điểm giao hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây