交货方式
—
Gợi nhớ
Từ "交货方式" (jiāo huò fāngshì) mang nghĩa "Phương thức giao hàng", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phương thức giao hàng
Ví dụ (3)
采购部正在核对交货方式。
Phòng thu mua đang đối chiếu phương thức giao hàng.
The purchasing department is checking the delivery method.
交货方式会影响订单执行。
Phương thức giao hàng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The delivery method will affect order execution.
客户要求提供交货方式。
Khách hàng yêu cầu cung cấp phương thức giao hàng.
The client requested the delivery method.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây