易货支付
yì huò zhīfù
Chi trả bằng đổi hàng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi trả bằng đổi hàng
Ví dụ (3)
cǎi gòuzhèng zàiduìhuòzhī
Phòng thu mua đang đối chiếu chi trả bằng đổi hàng.
huòzhīhuìyǐng xiǎngdìngdānzhí xíng
Chi trả bằng đổi hàng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
yāo qiú gōnghuòzhī
Khách hàng yêu cầu cung cấp chi trả bằng đổi hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây