资本市场
zīběn shìchǎng
Thị trường vốn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thị trường vốn
Ví dụ (3)
cái zhèng zàifēn běnshì chǎng
Phòng tài vụ đang phân tích thị trường vốn.
bàobiǎo yàolièchū běnshì chǎng
Trong báo cáo cần liệt kê thị trường vốn.
běnshì chǎng yàojīng quèr èn
Thị trường vốn cần quản lý xác nhận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây