资本资产定价模型
—
Phân tích từ 资本资产定价模型
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mô hình định giá tài sản vốn
Ví dụ (3)
财务部正在分析资本资产定价模型。
Phòng tài vụ đang phân tích mô hình định giá tài sản vốn.
报表里需要列出资本资产定价模型。
Trong báo cáo cần liệt kê mô hình định giá tài sản vốn.
资本资产定价模型需要经理确认。
Mô hình định giá tài sản vốn cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây