信用评级
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá tín dụng
Ví dụ (3)
财务部正在分析信用评级。
Phòng tài vụ đang phân tích đánh giá tín dụng.
报表里需要列出信用评级。
Trong báo cáo cần liệt kê đánh giá tín dụng.
信用评级需要经理确认。
Đánh giá tín dụng cần quản lý xác nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây