通货紧缩
tōnghuò jǐnsuō
Giảm phát

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giảm phát
Ví dụ (3)
biǎo letōnghuòjǐnsuō
Trong biểu mẫu đã ghi giảm phát.
qǐngquèr èntōnghuòjǐnsuōshì fǒuzhèng què
Hãy xác nhận giảm phát có đúng không.
tōnghuòjǐnsuō yàodān shuō míng
Giảm phát cần được giải thích riêng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây