衍生证券
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng khoán phái sinh
Ví dụ (3)
表格里记录了衍生证券。
Trong biểu mẫu đã ghi chứng khoán phái sinh.
请确认衍生证券是否正确。
Hãy xác nhận chứng khoán phái sinh có đúng không.
衍生证券需要单独说明。
Chứng khoán phái sinh cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây