增长速度
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ tăng trưởng
Ví dụ (3)
表格里记录了增长速度。
Trong biểu mẫu đã ghi tỷ lệ tăng trưởng.
请确认增长速度是否正确。
Hãy xác nhận tỷ lệ tăng trưởng có đúng không.
增长速度需要单独说明。
Tỷ lệ tăng trưởng cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây