国民生产总值
—
Phân tích từ 国民生产总值
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:GNP, tổng sản phẩm quốc dân
Ví dụ (3)
表格里记录了国民生产总值。
Trong biểu mẫu đã ghi gNP, tổng sản phẩm quốc dân.
请确认国民生产总值是否正确。
Hãy xác nhận gNP, tổng sản phẩm quốc dân có đúng không.
国民生产总值需要单独说明。
Gnp, tổng sản phẩm quốc dân cần được giải thích riêng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây